Bước tới nội dung

ภาษามือ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

ภาษา (paa-sǎa, “ngôn ngữ”) +‎ มือ (mʉʉ, “tay”).

Cách phát âm

[sửa]
Chính tảภาษามือ
bʰ ā ʂ ā m ụ̄ ɒ
Âm vị
พา-สา-มือ
b ā – s ā – m ụ̄ ɒ
Chuyển tựPaiboonpaa-sǎa-mʉʉ
Viện Hoàng giapha-sa-mue
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/pʰaː˧.saː˩˩˦.mɯː˧/(V)

Danh từ

[sửa]

ภาษามือ (paa-sǎa-mʉʉ) (loại từ ภาษา)

  1. Ngôn ngữ kí hiệu.

Đồng nghĩa

[sửa]