ภาษามือ
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Từ nguyên
[sửa]ภาษา (paa-sǎa, “ngôn ngữ”) + มือ (mʉʉ, “tay”).
Cách phát âm
[sửa]| Chính tả | ภาษามือ bʰ ā ʂ ā m ụ̄ ɒ | |
|---|---|---|
| Âm vị | พา-สา-มือ b ā – s ā – m ụ̄ ɒ | |
| Chuyển tự | Paiboon | paa-sǎa-mʉʉ |
| Viện Hoàng gia | pha-sa-mue | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /pʰaː˧.saː˩˩˦.mɯː˧/(V) | |
Danh từ
[sửa]ภาษามือ (paa-sǎa-mʉʉ) (loại từ ภาษา)