เนื้อ
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Chính tả/Âm vị | เนื้อ e n ụ̄ ˆ ɒ | |
|---|---|---|
| Chuyển tự | Paiboon | nʉ́ʉa |
| Viện Hoàng gia | nuea | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /nɯa̯˦˥/(V) | |
Danh từ
[sửa]เนื้อ (nʉ́ʉa)
- Thịt.
| Chính tả/Âm vị | เนื้อ e n ụ̄ ˆ ɒ | |
|---|---|---|
| Chuyển tự | Paiboon | nʉ́ʉa |
| Viện Hoàng gia | nuea | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /nɯa̯˦˥/(V) | |
เนื้อ (nʉ́ʉa)