ภาษาศาสตร์
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ ภาษา (paa-sǎa, “ngôn ngữ”) + ศาสตร์ (“khoa học”), từ tiếng Phạn भाषा (bhāṣā, “ngôn ngữ”) + शास्त्र (śāstra, “khoa học”); so sánh với tiếng Lào ພາສາສາດ (phā sā sāt).
Cách phát âm
[sửa]| Chính tả | ภาษาศาสตร์ bʰ ā ʂ ā ɕ ā s t r ʻ | |
|---|---|---|
| Âm vị | พา-สา-สาด b ā – s ā – s ā ɗ | |
| Chuyển tự | Paiboon | paa-sǎa-sàat |
| Viện Hoàng gia | pha-sa-sat | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /pʰaː˧.saː˩˩˦.saːt̚˨˩/(V) | |
Danh từ
[sửa]ภาษาศาสตร์ (paa-sǎa-sàat)