Bước tới nội dung

ภาษาศาสตร์

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ภาษา (paa-sǎa, “ngôn ngữ”) +‎ ศาสตร์ (“khoa học”), từ tiếng Phạn भाषा (bhāṣā, “ngôn ngữ”) + शास्त्र (śāstra, “khoa học”); so sánh với tiếng Lào ພາສາສາດ (phā sā sāt).

Cách phát âm

[sửa]
Chính tảภาษาศาสตร์
bʰ ā ʂ ā ɕ ā s t r ʻ
Âm vị
พา-สา-สาด
b ā – s ā – s ā ɗ
Chuyển tựPaiboonpaa-sǎa-sàat
Viện Hoàng giapha-sa-sat
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/pʰaː˧.saː˩˩˦.saːt̚˨˩/(V)

Danh từ

[sửa]

ภาษาศาสตร์ (paa-sǎa-sàat)

  1. Ngôn ngữ học.

Từ phái sinh

[sửa]