Bước tới nội dung

ผ้าอนามัย

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]
Wikipedia tiếng Thái có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
Chính tảผ้าอนามัย
pʰ ˆ ā ɒ n ā m ạ y
Âm vị
พ่า-อะ-นา-มัย
b ˋ ā – ɒ a – n ā – m ạ y
Chuyển tựPaiboonpâa-à-naa-mai
Viện Hoàng giapha-a-na-mai
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/pʰaː˥˩.ʔa˨˩.naː˧.maj˧/(V)

Danh từ

[sửa]

ผ้าอนามัย (pâa-à-naa-mai)

  1. Băng vệ sinh.