Bước tới nội dung

ข้าพเจ้า

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái


Đại từ nhân xưng

ข้าพเจ้า

  1. tôi.
    ข้าพเจ้าชอบไปวัด — Tôi thích đi chùa.

Đồng nghĩa

ผม (nghĩa là tôi) ฉัน